đọ gươm
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc chiến đấu bằng gươm giữa hai người để giải quyết mâu thuẫn, thường theo nghi thức nhất định: "đọ gươm" chỉ một hình thức quyết đấu (đấu súng) cổ điển, nơi hai đối thủ sử dụng kiếm để tranh tài hoặc giải quyết bất đồng.
Động từ:
- Hành động tham gia vào một cuộc chiến đấu bằng gươm theo nghi thức: chỉ việc hai bên giao đấu trực tiếp với nhau bằng kiếm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cuộc đọ gươm giữa hai hiệp sĩ đã thu hút rất đông người xem.
- Theo luật lệ thời xưa, một cuộc đọ gươm có thể được dùng để minh oan.
Động từ:
- Hai vị tướng quyết định đọ gươm để phân thắng bại thay vì cho quân lính giao chiến.
- Anh ta sẵn sàng đọ gươm với bất kỳ ai dám nghi ngờ danh dự của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (thường dùng trong văn chương, báo chí): Chỉ sự đối đầu, tranh luận hoặc cạnh tranh quyết liệt, gay gắt giữa hai phe, hai quan điểm.
- Cuộc đọ gươm trí tuệ giữa hai ứng viên tổng thống đã diễn ra trên truyền hình.
- Hai công ty lớn đang âm thầm đọ gươm trên thị trường công nghệ.
Biến thể và từ gần giống
- Quyết đấu (động từ/danh từ): Hành động hoặc cuộc chiến đấu một chọi một để giải quyết mâu thuẫn, có thể dùng nhiều loại vũ khí (kiếm, súng...). Đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- Đấu kiếm (động từ/danh từ): Tập trung vào hành động dùng kiếm để thi đấu, có thể mang tính thể thao nhiều hơn là giải quyết mâu thuẫn cá nhân.
- Tỉ thí (động từ): Thi đấu, so tài để phân cao thấp, không nhất thiết phải dùng vũ khí hoặc mang tính thù địch.
Từ đồng nghĩa
- Quyết đấu: Chiến đấu một chọi một để phân định thắng thua, giải quyết tranh chấp.
- Tranh hùng: Tranh giành vị trí mạnh nhất (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Gươm đàn nửa gánh": Thành ngữ chỉ người văn võ song toàn. Tuy không trực tiếp chứa từ "đọ gươm", nhưng cùng đề cập đến hình ảnh thanh gươm.
- "Lưỡi gươm công lý": Hình ảnh tượng trưng cho sự trừng phạt công bằng, thường thấy trong các phiên tòa. Có liên hệ gián tiếp về ý nghĩa đấu tranh, phân xử.